DOGGY Giá

DOGGY Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá DOGGY hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
binance

Binance

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
okx

OKX

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
bybit

Bybit

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
digifinex

DigiFinex

$0.0004869
$0.0004869
HK$0.0038
0.0005
bitrue

Bitrue

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
bingx

BingX

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
bitget

Bitget

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
deepcoin

Deepcoin

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
bitmart

BitMart

$0.0004869
$0.0004869
HK$0.0038
0.0005
cointiger

CoinTiger

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
whitebit

WhiteBIT

$0.000487
$0.000487
HK$0.0038
0.0005
lbank

LBank

$0.0004871
$0.0004871
HK$0.0038
0.0005
btse

BTSE

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
gate-io

Gate.io

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
htx

HTX

$0.0004871
$0.0004871
HK$0.0038
0.0005
xt

XT.COM

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
upbit

Upbit

$0.0004872
$0.0004872
HK$0.0038
0.0005
kucoin

KuCoin

$0.0004872
$0.0004872
HK$0.0038
0.0005
mexc

MEXC

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
indoex

IndoEx

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
phemex

Phemex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
bitforex

BitForex

$0.0004871
$0.0004871
HK$0.0038
0.0005
latoken

LATOKEN

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
bibox

Bibox

$0.000487
$0.000487
HK$0.0038
0.0005
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
bithumb

Bithumb

$0.0004873
$0.0004873
HK$0.0038
0.0005
poloniex

Poloniex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
kraken

Kraken

$0.0004873
$0.0004873
HK$0.0038
0.0005
p2b

P2B

$0.0004871
$0.0004871
HK$0.0038
0.0005
dydx

dYdX

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
citex

CITEX

$0.0004871
$0.0004871
HK$0.0038
0.0005
bitmex

BitMEX

$0.0004872
$0.0004872
HK$0.0038
0.0005
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0004869
$0.0004869
HK$0.0038
0.0005
stormgain

StormGain

$0.0004869
$0.0004869
HK$0.0038
0.0005
coinsbit

Coinsbit

$0.0004871
$0.0004871
HK$0.0038
0.0005
tidex

Tidex

$0.0004872
$0.0004872
HK$0.0038
0.0005
bitfinex

Bitfinex

$0.0005
$0.0005
HK$0.0038
0.0005
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0004869
$0.0004869
HK$0.0038
0.0005

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-07-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DOGGY sang USD là 1 DOGGY tương đương với $0.0000 và mỗi USD có giá trị là 0.0004869 DOGGY. Vốn hóa thị trường là $1.06m. Trong tuần qua, DOGGY đã tăng 4.42%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.0005. Trong tháng qua, DOGGY đã tăng -23.06%, với mức giá cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.0005. Trong năm qua, DOGGY đã tăng thêm 67.20%, với mức cao nhất là $0.0018 và mức thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DOGGY đã được giao dịch trên 31 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.