Lunyr Giá

Lunyr Bảng giá cung cấp cái nhìn toàn diện về giá LUN hiện tại và trước đây. Nó bao gồm thông tin chi tiết về mức cao, mức thấp, sự thay đổi và xu hướng, bên cạnh hạn mức và khối lượng giao dịch. Nó được thiết kế để cung cấp một bức tranh hoàn chỉnh về hành vi của thị trường, trang bị cho người dùng những dữ liệu cần thiết để đưa ra quyết định giao dịch chiến lược và sáng suốt.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
binance

Binance

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
okx

OKX

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bybit

Bybit

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
digifinex

DigiFinex

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bitrue

Bitrue

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bingx

BingX

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bitget

Bitget

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
deepcoin

Deepcoin

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bitmart

BitMart

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
cointiger

CoinTiger

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
whitebit

WhiteBIT

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
lbank

LBank

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
btse

BTSE

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
gate-io

Gate.io

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
htx

HTX

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
xt

XT.COM

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
upbit

Upbit

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
kucoin

KuCoin

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
mexc

MEXC

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
indoex

IndoEx

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
phemex

Phemex

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bitforex

BitForex

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
latoken

LATOKEN

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bibox

Bibox

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bithumb

Bithumb

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
poloniex

Poloniex

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
kraken

Kraken

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
p2b

P2B

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
dydx

dYdX

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
citex

CITEX

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bitmex

BitMEX

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
stormgain

StormGain

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
coinsbit

Coinsbit

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
tidex

Tidex

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
bitfinex

Bitfinex

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0105
$0.0105
HK$0.0822
0.0098

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2024-07-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của LUN sang USD là 1 LUN tương đương với $0.00000264 và mỗi USD có giá trị là 0.0105 Lunyr. Vốn hóa thị trường là $27,465. Trong tuần qua, Lunyr đã giảm -3.94%, đạt mức cao nhất là $0.0113 và mức thấp là $0.0105. Trong tháng qua, Lunyr đã giảm -29.92%, đạt mức cao nhất là $0.0150 và mức thấp là $0.0105. Trong năm qua, Lunyr đã giảm -61.05%, với mức cao nhất là $0.1572 và thấp nhất là $0.0105. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined LUN đã được giao dịch trên 3 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.